Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 309 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 14%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 510 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,51 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3097,3 g44 g9,3 g
50 g50 g1553,6 g22 g4,7 g
150 g150 g46411 g66 g14 g
200 g200 g61815 g88 g19 g
250 g250 g77318 g111 g23 g

Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám không gluten

100 g Bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì nguyên cám không gluten có 309 kcal, gồm 7,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì nguyên cám không gluten có 155 kcal, gồm 3,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì nguyên cám không gluten có 464 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì nguyên cám không gluten có 618 kcal, gồm 15 g đạm, 88 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì nguyên cám không gluten có 773 kcal, gồm 18 g đạm, 111 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ