Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb76 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 6 g | 76 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 3 g | 38 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 9 g | 115 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 12 g | 153 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 15 g | 191 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh mì trắng không gluten354 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
- Bột trộn bánh kếp không gluten344 kcal / 100 g
- Bánh mì nhiều hạt không gluten236 kcal / 100 g
- Bánh mì đen không gluten205 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten
100 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có bao nhiêu calo?
100 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có 369 kcal, gồm 6 g đạm, 76 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có bao nhiêu calo?
50 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có 185 kcal, gồm 3 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có bao nhiêu calo?
150 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có 554 kcal, gồm 9 g đạm, 115 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có bao nhiêu calo?
200 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có 738 kcal, gồm 12 g đạm, 153 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có bao nhiêu calo?
250 g bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten có 923 kcal, gồm 15 g đạm, 191 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ