Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì đen không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
205
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb35 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 4,1 g | 35 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 2,1 g | 18 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 6,2 g | 53 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 8,2 g | 70 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 10 g | 88 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì đen không gluten
100 g Bánh mì đen không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì đen không gluten có 205 kcal, gồm 4,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Bánh mì đen không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì đen không gluten có 103 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Bánh mì đen không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì đen không gluten có 308 kcal, gồm 6,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Bánh mì đen không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì đen không gluten có 410 kcal, gồm 8,2 g đạm, 70 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Bánh mì đen không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì đen không gluten có 513 kcal, gồm 10 g đạm, 88 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ