Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 262 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 392 mg 17%
  • Cholesterol 0,12 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,46 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 39,4 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,3 mg 1%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 18,2 mg 4%
  • Phốt pho 57,5 mg 5%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 5,2 µg 9%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2623,8 g49 g4,2 g
50 g50 g1311,9 g25 g2,1 g
150 g150 g3935,7 g74 g6,2 g
200 g200 g5247,6 g99 g8,3 g
250 g250 g6559,5 g123 g10 g

Câu hỏi về Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free

100 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có 262 kcal, gồm 3,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có 131 kcal, gồm 1,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có 393 kcal, gồm 5,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có 524 kcal, gồm 7,6 g đạm, 99 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

250 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, dark bread, naturally gluten-free có 655 kcal, gồm 9,5 g đạm, 123 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ