Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 487 mg 21%
  • Cholesterol 5,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,3 µg 1%
  • Vitamin C 0,56 mg 1%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 16,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 254 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,62 mg 27%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 27,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1776,8 g31 g1,8 g
50 g50 g893,4 g15 g0,9 g
150 g150 g26610 g46 g2,7 g
200 g200 g35414 g62 g3,6 g
250 g250 g44317 g77 g4,5 g

Câu hỏi về Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk

100 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có 177 kcal, gồm 6,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có 89 kcal, gồm 3,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có 266 kcal, gồm 10 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có 354 kcal, gồm 14 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, faltbread, pearl barley, sour milk có 443 kcal, gồm 17 g đạm, 77 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ