Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 13 g 48%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 391 mg 17%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,1 µg 0%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 34,7 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39,9 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 42,5 mg 10%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Đồng 0,22 mg 25%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2545,4 g37 g7,2 g
50 g50 g1272,7 g19 g3,6 g
150 g150 g3818 g55 g11 g
200 g200 g50811 g74 g15 g
250 g250 g63513 g92 g18 g

Câu hỏi về Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free

100 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có 254 kcal, gồm 5,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có 127 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có 381 kcal, gồm 8 g đạm, 55 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có 508 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, seed bread, naturally gluten-free có 635 kcal, gồm 13 g đạm, 92 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ