Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 402 mg 17%
  • Cholesterol 0,16 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 47,6 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24,2 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 45,9 mg 11%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 1,2 mg 53%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 8,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2634,3 g45 g6,2 g
50 g50 g1322,2 g22 g3,1 g
150 g150 g3956,5 g67 g9,3 g
200 g200 g5268,7 g90 g12 g
250 g250 g65811 g112 g16 g

Câu hỏi về Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free

100 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có 263 kcal, gồm 4,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có 132 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có 395 kcal, gồm 6,5 g đạm, 67 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có 526 kcal, gồm 8,7 g đạm, 90 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, oat bread, naturally gluten-free có 658 kcal, gồm 11 g đạm, 112 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ