Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 478 mg 21%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,15 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22,3 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 42,7 mg 10%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 1 mg 45%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 8,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2558,1 g46 g3,4 g
50 g50 g1284 g23 g1,7 g
150 g150 g38312 g69 g5 g
200 g200 g51016 g91 g6,7 g
250 g250 g63820 g114 g8,4 g

Câu hỏi về Toast, oats toast, oat flour, oat flakes

100 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?

100 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có 255 kcal, gồm 8,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?

50 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có 128 kcal, gồm 4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?

150 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có 383 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?

200 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có 510 kcal, gồm 16 g đạm, 91 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có bao nhiêu calo?

250 g Toast, oats toast, oat flour, oat flakes có 638 kcal, gồm 20 g đạm, 114 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ