Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2124,1 g39 g3,1 g
50 g50 g1062,1 g20 g1,6 g
150 g150 g3186,2 g58 g4,7 g
200 g200 g4248,2 g78 g6,2 g
250 g250 g53010 g97 g7,8 g

Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten

100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì trắng không gluten có 212 kcal, gồm 4,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì trắng không gluten có 106 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì trắng không gluten có 318 kcal, gồm 6,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì trắng không gluten có 424 kcal, gồm 8,2 g đạm, 78 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì trắng không gluten có 530 kcal, gồm 10 g đạm, 97 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ