Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ tinh bột ngô và bột gạo trắng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 456 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,9 g —
- Natri 890 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,63 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 7 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 456 | 2,5 g | 74 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 1,3 g | 37 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 684 | 3,8 g | 111 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 912 | 5 g | 148 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 1140 | 6,3 g | 185 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten
100 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có 456 kcal, gồm 2,5 g đạm, 74 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có 228 kcal, gồm 1,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có 684 kcal, gồm 3,8 g đạm, 111 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có 912 kcal, gồm 5 g đạm, 148 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy ngũ cốc hỗn hợp và rau củ không chứa gluten có 1140 kcal, gồm 6,3 g đạm, 185 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ