Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột làm bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb78 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 5,4 g | 78 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 2,7 g | 39 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 8,1 g | 116 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 11 g | 155 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 14 g | 194 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng không gluten224 kcal / 100 g
- Bột làm bánh mì nâu nhiều ngũ cốc không gluten369 kcal / 100 g
- Bột trộn bánh kếp không gluten344 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
- Bánh mì không gluten có hạtđóng gói sẵn266 kcal / 100 g
- Sliced & unsliced white gluten free bread220 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột làm bánh mì trắng không gluten
100 g bột làm bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g bột làm bánh mì trắng không gluten có 354 kcal, gồm 5,4 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g bột làm bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g bột làm bánh mì trắng không gluten có 177 kcal, gồm 2,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bột làm bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g bột làm bánh mì trắng không gluten có 531 kcal, gồm 8,1 g đạm, 116 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g bột làm bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g bột làm bánh mì trắng không gluten có 708 kcal, gồm 11 g đạm, 155 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g bột làm bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g bột làm bánh mì trắng không gluten có 885 kcal, gồm 14 g đạm, 194 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ