Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb45 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 3,2 g | 45 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 1,6 g | 23 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 4,8 g | 68 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 6,4 g | 90 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 8 g | 113 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten
100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng không gluten có 224 kcal, gồm 3,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng không gluten có 112 kcal, gồm 1,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng không gluten có 336 kcal, gồm 4,8 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng không gluten có 448 kcal, gồm 6,4 g đạm, 90 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng không gluten có 560 kcal, gồm 8 g đạm, 113 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B309000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ