Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1923,4 g35 g2,5 g
50 g50 g961,7 g18 g1,3 g
150 g150 g2885,1 g53 g3,8 g
200 g200 g3846,8 g70 g5 g
250 g250 g4808,5 g88 g6,3 g

Câu hỏi về Bánh mì không gluten

100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì không gluten có 192 kcal, gồm 3,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì không gluten có 96 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì không gluten có 288 kcal, gồm 5,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì không gluten có 384 kcal, gồm 6,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì không gluten có 480 kcal, gồm 8,5 g đạm, 88 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: slv 6875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ