Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
192
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb35 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,4 g 26%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 3,4 g | 35 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 1,7 g | 18 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 5,1 g | 53 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 6,8 g | 70 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 8,5 g | 88 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Vụn bánh mì không gluten376 kcal / 100 g
- Bánh mì không gluten thôvới nước, tự làm170 kcal / 100 g
- Bánh mì không gluten có hạtđóng gói sẵn266 kcal / 100 g
- Bánh mì men chuakhông chứa gluten180 kcal / 100 g
- Bánh mì kiều mạch không gluten208 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì không gluten
100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì không gluten có 192 kcal, gồm 3,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì không gluten có 96 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì không gluten có 288 kcal, gồm 5,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì không gluten có 384 kcal, gồm 6,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì không gluten có 480 kcal, gồm 8,5 g đạm, 88 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: slv 6875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ