Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bột làm bánh mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng làm bánh mì, không chứa gluten
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb78 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 4,1 g | 78 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 2,1 g | 39 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 6,2 g | 117 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 8,2 g | 156 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 10 g | 196 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột làm bánh mì yến mạchkhông chứa gluten, Toro400 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột không glutenkhông gluten348 kcal / 100 g
- Bột trộn làm bánh mì giàu chất xơkhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted416 kcal / 100 g
- Bột trộn làm bánh mì không cần nhàokhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted377 kcal / 100 g
- Bánh mì bột gạokhông chứa gluten267 kcal / 100 g
- Vụn bánh mì không gluten376 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không gluten212 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bột làm bánh mì
100 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có 342 kcal, gồm 4,1 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có 171 kcal, gồm 2,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có 513 kcal, gồm 6,2 g đạm, 117 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có 684 kcal, gồm 8,2 g đạm, 156 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp bột làm bánh mì có 855 kcal, gồm 10 g đạm, 196 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C415000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ