Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bột không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb82 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 2,6 g | 82 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 1,3 g | 41 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 3,9 g | 123 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 5,2 g | 164 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 6,5 g | 205 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánhdùng làm bánh, không gluten347 kcal / 100 g
- Bột không glutenkhông gluten, Finax343 kcal / 100 g
- Bột trộn làm bánh waffle không gluten390 kcal / 100 g
- Vụn bánh mì không gluten376 kcal / 100 g
- Bánh quy không gluten429 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bột không gluten
100 g Hỗn hợp bột không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bột không gluten có 348 kcal, gồm 2,6 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bột không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bột không gluten có 174 kcal, gồm 1,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bột không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bột không gluten có 522 kcal, gồm 3,9 g đạm, 123 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Hỗn hợp bột không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp bột không gluten có 696 kcal, gồm 5,2 g đạm, 164 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Hỗn hợp bột không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp bột không gluten có 870 kcal, gồm 6,5 g đạm, 205 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C414100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ