Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp bột làm bánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng làm bánh, không gluten
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb83 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 1,8 g | 83 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 0,9 g | 42 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 2,7 g | 124 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 3,6 g | 166 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 4,5 g | 207 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mì yến mạchkhông chứa gluten, Toro400 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột không glutenkhông gluten348 kcal / 100 g
- Bột trộn làm bánhkhông gluten, dạng bột, Toro375 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
- Bột trộn làm bánh sô cô lakhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted361 kcal / 100 g
- Đế bánh không glutenchế biến từ bột, Toro348 kcal / 100 g
- Bánh muffin không gluten375 kcal / 100 g
- Bánh không gluten359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bột làm bánh
100 g Hỗn hợp bột làm bánh có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp bột làm bánh có 347 kcal, gồm 1,8 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Hỗn hợp bột làm bánh có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp bột làm bánh có 174 kcal, gồm 0,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hỗn hợp bột làm bánh có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp bột làm bánh có 521 kcal, gồm 2,7 g đạm, 124 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Hỗn hợp bột làm bánh có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp bột làm bánh có 694 kcal, gồm 3,6 g đạm, 166 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Hỗn hợp bột làm bánh có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp bột làm bánh có 868 kcal, gồm 4,5 g đạm, 207 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C416000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ