Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 67 g 25%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3487 g67 g5,6 g
50 g50 g1743,5 g34 g2,8 g
150 g150 g52211 g101 g8,4 g
200 g200 g69614 g135 g11 g
250 g250 g87018 g169 g14 g

Câu hỏi về Đế bánh không gluten

100 g Đế bánh không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Đế bánh không gluten có 348 kcal, gồm 7 g đạm, 67 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Đế bánh không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Đế bánh không gluten có 174 kcal, gồm 3,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Đế bánh không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Đế bánh không gluten có 522 kcal, gồm 11 g đạm, 101 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Đế bánh không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Đế bánh không gluten có 696 kcal, gồm 14 g đạm, 135 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Đế bánh không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Đế bánh không gluten có 870 kcal, gồm 18 g đạm, 169 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ