Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 24 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2587,4 g46 g5 g
50 g50 g1293,7 g23 g2,5 g
150 g150 g38711 g69 g7,5 g
200 g200 g51615 g92 g10 g
250 g250 g64518 g114 g13 g

Câu hỏi về Đế bánh bông lan

100 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

100 g Đế bánh bông lan có 258 kcal, gồm 7,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

50 g Đế bánh bông lan có 129 kcal, gồm 3,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

150 g Đế bánh bông lan có 387 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

200 g Đế bánh bông lan có 516 kcal, gồm 15 g đạm, 92 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Đế bánh bông lan có bao nhiêu calo?

250 g Đế bánh bông lan có 645 kcal, gồm 18 g đạm, 114 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) D6A8000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ