Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đế bánh bông lan hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
319
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb42 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 28 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 11 g | 42 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 5,7 g | 21 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 17 g | 62 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 23 g | 83 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 29 g | 104 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đế bánh bông lan hạt
100 g Đế bánh bông lan hạt có bao nhiêu calo?
100 g Đế bánh bông lan hạt có 319 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Đế bánh bông lan hạt có bao nhiêu calo?
50 g Đế bánh bông lan hạt có 160 kcal, gồm 5,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Đế bánh bông lan hạt có bao nhiêu calo?
150 g Đế bánh bông lan hạt có 479 kcal, gồm 17 g đạm, 62 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Đế bánh bông lan hạt có bao nhiêu calo?
200 g Đế bánh bông lan hạt có 638 kcal, gồm 23 g đạm, 83 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Đế bánh bông lan hạt có bao nhiêu calo?
250 g Đế bánh bông lan hạt có 798 kcal, gồm 29 g đạm, 104 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D0A3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ