Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo nếp trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc chín, không dầu, không muối
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb20 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 2 g | 20 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 3 g | 30 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 4 g | 40 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 5 g | 50 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo nếp trắng
100 g Gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?
100 g Gạo nếp trắng có 92 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?
50 g Gạo nếp trắng có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?
150 g Gạo nếp trắng có 138 kcal, gồm 3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?
200 g Gạo nếp trắng có 184 kcal, gồm 4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Gạo nếp trắng có bao nhiêu calo?
250 g Gạo nếp trắng có 230 kcal, gồm 5 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1211A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ