Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 2,4 g | 29 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 3,6 g | 43 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 4,8 g | 58 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 6 g | 72 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo trắng hạt dàithông thường, sống, tăng cường365 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt trungsống, tăng cường360 kcal / 100 g
- Gạo trắng parboiledđã nấu chín, không thêm muối146 kcal / 100 g
- Gạo trắng nấu sẵn hoặc ăn liềnđã nấu chín, không thêm muối
- Salad gạo trắngkhông dầu, không muối87 kcal / 100 g
- Gạo lứtđã nấu chín, không dầu, không muối108 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín, có thêm muối130 kcal / 100 g
- Gạo hoangđã nấu chín, không dầu, không muối101 kcal / 100 g
- Cơm trắng Brazil với rau củcó dầu, có muối128 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, để ráo, không đường111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo trắng
Có nên vo gạo trắng trước khi nấu không?
Vo nhanh một đến hai lần để rửa bụi và tinh bột bám ngoài hạt; đừng chà xát lâu nếu bạn muốn cơm giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn. Với gạo đã được ghi rõ là không cần vo, hãy làm theo hướng dẫn trên bao bì.
Nấu gạo trắng trên bếp với bao nhiêu nước và trong bao lâu?
Với gạo trắng hạt dài, bạn có thể bắt đầu bằng khoảng một phần gạo với một phần rưỡi nước. Đun sôi, đậy nắp kín và nấu lửa nhỏ khoảng 15–18 phút; tắt bếp, để nguyên nắp thêm 10 phút rồi xới tơi.
Gạo trắng khô nên được bảo quản thế nào?
Cất gạo trong hộp kín, khô ráo, tránh nắng và hơi nóng từ bếp để hạn chế ẩm mốc, côn trùng. Dùng muỗng khô khi lấy gạo; gạo đã nấu chín cần được cất riêng trong tủ lạnh.
Cơm trắng để qua đêm có ăn được không?
Được nếu bạn làm nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Khi ăn lại, hâm nóng đến khi cơm bốc hơi nóng đều; tránh để cơm ở nhiệt độ phòng lâu vì vi khuẩn có thể tạo độc tố khó bị phá hủy khi hâm lại.
Gạo trắng thường được dùng làm những món gì?
Gạo trắng là nền cho cơm ăn cùng món mặn, cháo, cơm chiên và cơm nắm. Cơm nguội để trong tủ lạnh qua đêm thường tơi hơn khi chiên, nên hợp với cơm chiên trứng hoặc cơm chiên rau.
Gạo trắng khác gạo lứt ở điểm nào?
Gạo trắng đã bỏ lớp cám và mầm nên thường nấu nhanh, mềm và có vị dịu hơn; gạo lứt giữ lớp cám nên dai, bùi hơn và có 1,2 g chất xơ mỗi 100 g, so với 2,13 g ở gạo lứt theo dữ liệu món tương tự.
Một khẩu phần gạo trắng cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Một bát cơm chín cỡ vừa thường nặng khoảng 150 g; phần này cung cấp khoảng 197 kcal. Khối lượng thực tế thay đổi theo lượng nước cơm hút vào khi nấu.
Nguồn: tbca BRC0018A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ