Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 3 g | 27 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 1,5 g | 14 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 4,5 g | 41 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 6 g | 55 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 7,5 g | 68 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo trắng
100 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
100 g Gạo trắng có 184 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
50 g Gạo trắng có 92 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
150 g Gạo trắng có 276 kcal, gồm 4,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
200 g Gạo trắng có 368 kcal, gồm 6 g đạm, 55 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Gạo trắng có bao nhiêu calo?
250 g Gạo trắng có 460 kcal, gồm 7,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ