Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 9,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 5,2 g | 38 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 2,6 g | 19 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 7,8 g | 57 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 10 g | 76 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 13 g | 95 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì ngọt
Làm nóng lại bánh mì ngọt thế nào để bánh mềm?
Làm nóng lò ở 160 °C, bọc bánh bằng giấy bạc rồi nướng khoảng 5–8 phút. Nếu muốn vỏ hơi giòn, mở giấy bạc trong phút cuối.
Bánh mì ngọt để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào hộp kín ở nhiệt độ phòng; ngon nhất trong 1–2 ngày. Tránh để bánh trong tủ lạnh vì bánh dễ khô và nhanh cứng.
Có thể đông lạnh bánh mì ngọt không?
Có. Bọc kín từng chiếc và để trong ngăn đông; khi ăn, rã đông ở nhiệt độ phòng rồi làm nóng lại trong lò ở 160 °C khoảng 5 phút.
Bánh mì ngọt ăn với gì ngon?
Bánh hợp với bơ, mứt trái cây hoặc phô mai mềm; cũng có thể ăn cùng cà phê hay trà. Nếu bánh hơi khô, phết một lớp bơ hoặc chấm nhanh vào đồ uống.
Bánh mì ngọt nhân sô-cô-la khác bánh mì ngọt thường thế nào?
Bánh nhân sô-cô-la có 370 kcal và 13,2 g chất béo trên 100 g, so với 214 kcal và 4,3 g chất béo trong bánh mì ngọt. Phần nhân làm bánh đậm vị và giàu năng lượng hơn.
Chọn bánh mì ngọt mới nướng bằng cách nào?
Chọn chiếc có màu vàng đều, mặt bánh khô ráo và thơm mùi bột nướng, không có mùi chua hoặc dầu cũ. Bánh còn ấm nên mềm khi ấn nhẹ; để nguội trong túi kín có thể làm vỏ hấp hơi và ỉu.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1945 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ