Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 17 g —
- Natri 207 mg 9%
- Cholesterol 31,5 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 80,7 µg 9%
- Vitamin C 0,68 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 4%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 33,1 µg 8%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 14,7 mg 3%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 4,3 µg 8%
- Iốt 25,3 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 4,5 g | 58 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 2,3 g | 29 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 6,8 g | 87 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 9 g | 117 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 11 g | 146 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì bun
Bánh mì bun là loại bánh gì?
Đây là bánh mì mềm, thường có dạng cuộn hoặc ổ nhỏ; bột có thể được làm giàu bằng sữa, trứng và đường nên ruột bánh mềm, vị hơi ngọt. Tên gọi và công thức thay đổi theo nơi bán.
Làm nóng bánh mì bun thế nào để vỏ không bị khô?
Làm nóng lò ở 160 °C, bọc bánh bằng giấy bạc rồi nướng khoảng 5–8 phút. Nếu muốn vỏ hơi giòn, mở giấy bạc trong 1–2 phút cuối.
Bánh mì bun ăn kèm với món gì?
Bánh hợp với bơ, mứt, phô mai hoặc trứng vào bữa sáng; loại ít ngọt cũng có thể kẹp thịt nguội và rau. Nếu bánh ngọt, dùng cùng trà hoặc cà phê để cân bằng vị.
Bảo quản bánh mì bun thế nào để bánh không bị cứng?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào túi hoặc hộp kín, giữ ở nhiệt độ phòng và ăn trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng chiếc rồi cấp đông; rã đông ở nhiệt độ phòng và làm nóng trước khi ăn.
Có thể thay bánh mì bun bằng loại bánh nào?
Bánh mì cuộn mềm hoặc bánh mì ngọt có thể thay trong bữa ăn kẹp nhân hay dùng kèm đồ uống. Bánh mì cuộn trắng thường ít năng lượng hơn: 229 kcal mỗi 100 g, so với 321 kcal trong bánh mì bun.
Bánh mì bun khác bánh mì cuộn sữa ở điểm nào?
Bánh mì cuộn sữa thường có nhiều protein hơn: 9 g mỗi 100 g, so với 4,5 g trong bánh mì bun. Cả hai đều mềm; bánh cuộn sữa thường có vị sữa rõ hơn.
Nguồn: Fineli (Finland) 33473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ