Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 295 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 11 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 30,2 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 82,5 µg 9%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 39,3 µg 10%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 41,9 mg 3%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 31,1 mg 7%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 18,4 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2954,6 g49 g7,8 g
50 g50 g1482,3 g25 g3,9 g
150 g150 g4436,8 g74 g12 g
200 g200 g5909,1 g98 g16 g
250 g250 g73811 g123 g20 g

Câu hỏi về Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk

100 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có 295 kcal, gồm 4,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có 148 kcal, gồm 2,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có 443 kcal, gồm 6,8 g đạm, 74 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có 590 kcal, gồm 9,1 g đạm, 98 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Bun, naturally gluten-free, home-made, low-fat milk có 738 kcal, gồm 11 g đạm, 123 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ