Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bun, low-fat milk, sweetened with fructose
Calo và thông tin dinh dưỡng
308
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb49 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 308 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 8,3 g —
- Natri 163 mg 7%
- Cholesterol 30,2 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 80,4 µg 9%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 36,6 µg 9%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 47,5 mg 4%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 20,8 mg 5%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 8,2 µg 15%
- Iốt 18,7 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 308 | 8,4 g | 49 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 4,2 g | 24 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 462 | 13 g | 73 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 616 | 17 g | 97 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 770 | 21 g | 122 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bun low-fat milk lactose-free307 kcal / 100 g
- Bun low-fat milk310 kcal / 100 g
- Sweet yeast dough for pies whole milk sweetened with fructose313 kcal / 100 g
- Basic sweet dough for pies low-fat milk sweetened with fructose308 kcal / 100 g
- Jam pie basic sweet dough low-fat milk sweetened with fructose245 kcal / 100 g
- Berry pie basic sweet dough low-fat milk sweetened with fructose223 kcal / 100 g
- Sweet yeast dough for pies fat-free milk sweetened with fructose304 kcal / 100 g
- Jam pie basic sweet dough whole milk sweetened with fructose249 kcal / 100 g
- Berry pie basic sweet dough whole milk sweetened with fructose226 kcal / 100 g
- Bagel sweet low-fat milk361 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bun, low-fat milk, sweetened with fructose
100 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
100 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có 308 kcal, gồm 8,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
50 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có 154 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
150 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có 462 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
200 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có 616 kcal, gồm 17 g đạm, 97 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
250 g Bun, low-fat milk, sweetened with fructose có 770 kcal, gồm 21 g đạm, 122 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ