Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 291 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 311 mg 14%
  • Cholesterol 0,32 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,5 mg 23%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 31,4 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,1 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 61,7 mg 5%
  • Kali 99,6 mg 2%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 4,3 µg 8%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2916,7 g46 g8,3 g
50 g50 g1463,4 g23 g4,2 g
150 g150 g43710 g69 g13 g
200 g200 g58213 g91 g17 g
250 g250 g72817 g114 g21 g

Câu hỏi về Bun, pirkka/x-tra, frozen

100 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có 291 kcal, gồm 6,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có 146 kcal, gồm 3,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có 437 kcal, gồm 10 g đạm, 69 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có 582 kcal, gồm 13 g đạm, 91 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Bun, pirkka/x-tra, frozen có 728 kcal, gồm 17 g đạm, 114 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ