Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 448 mg 19%
  • Cholesterol 14,6 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51,1 µg 6%
  • Vitamin C 0,08 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 6,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2284,7 g35 g7,1 g
50 g50 g1142,3 g17 g3,6 g
150 g150 g3427 g52 g11 g
200 g200 g4569,4 g69 g14 g
250 g250 g57012 g87 g18 g

Câu hỏi về Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen

100 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có 228 kcal, gồm 4,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có 114 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có 342 kcal, gồm 7 g đạm, 52 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có 456 kcal, gồm 9,4 g đạm, 69 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Karelian pasty, rice filling, pirkka parhaat, frozen có 570 kcal, gồm 12 g đạm, 87 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ