Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 516 mg 22%
  • Cholesterol 40,2 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 82,7 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,96 µg 5%
  • Vitamin E 3,1 mg 21%
  • Vitamin K 17,6 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 12,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 18,7 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 25,7 mg 6%
  • Phốt pho 99,7 mg 8%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 5,6 µg 10%
  • Iốt 35,9 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2523,8 g20 g17 g
50 g50 g1261,9 g10 g8,4 g
150 g150 g3785,7 g30 g25 g
200 g200 g5047,6 g40 g34 g
250 g250 g6309,5 g50 g42 g

Câu hỏi về Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust

100 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có bao nhiêu calo?

100 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có 252 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có bao nhiêu calo?

50 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có 126 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có bao nhiêu calo?

150 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có 378 kcal, gồm 5,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có bao nhiêu calo?

200 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có 504 kcal, gồm 7,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có bao nhiêu calo?

250 g Boiled karelian pasty, rice filling in rye crust có 630 kcal, gồm 9,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ