Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 5 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 1,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,43 µg 0%
  • Vitamin C 0,29 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 9,2 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 13,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 19,9 mg 5%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2366,2 g34 g8 g
50 g50 g1183,1 g17 g4 g
150 g150 g3549,3 g51 g12 g
200 g200 g47212 g68 g16 g
250 g250 g59016 g85 g20 g

Câu hỏi về Karelian pasty, rice filling, wheat crust

100 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có bao nhiêu calo?

100 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có 236 kcal, gồm 6,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có bao nhiêu calo?

50 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có 118 kcal, gồm 3,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có bao nhiêu calo?

150 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có 354 kcal, gồm 9,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có bao nhiêu calo?

200 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có 472 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có bao nhiêu calo?

250 g Karelian pasty, rice filling, wheat crust có 590 kcal, gồm 16 g đạm, 85 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ