Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 279 mg 12%
  • Cholesterol 11,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,5 µg 4%
  • Vitamin C 0,55 mg 1%
  • Vitamin D 0,79 µg 4%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 29,3 mg 7%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,45 mg 20%
  • Selen 5,2 µg 9%
  • Iốt 27,2 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1745,3 g26 g4,8 g
50 g50 g872,6 g13 g2,4 g
150 g150 g2617,9 g39 g7,1 g
200 g200 g34811 g52 g9,5 g
250 g250 g43513 g65 g12 g

Câu hỏi về Karelian pasty, rice filling, buttered

100 g Karelian pasty, rice filling, buttered có bao nhiêu calo?

100 g Karelian pasty, rice filling, buttered có 174 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Karelian pasty, rice filling, buttered có bao nhiêu calo?

50 g Karelian pasty, rice filling, buttered có 87 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Karelian pasty, rice filling, buttered có bao nhiêu calo?

150 g Karelian pasty, rice filling, buttered có 261 kcal, gồm 7,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Karelian pasty, rice filling, buttered có bao nhiêu calo?

200 g Karelian pasty, rice filling, buttered có 348 kcal, gồm 11 g đạm, 52 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Karelian pasty, rice filling, buttered có bao nhiêu calo?

250 g Karelian pasty, rice filling, buttered có 435 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ