Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 486 mg 21%
  • Cholesterol 0,47 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,77 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 9,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,6 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 26,2 mg 6%
  • Phốt pho 82,6 mg 7%
  • Kali 115 mg 2%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2214 g34 g6,9 g
50 g50 g1112 g17 g3,5 g
150 g150 g3326 g50 g10 g
200 g200 g4428 g67 g14 g
250 g250 g55310 g84 g17 g

Câu hỏi về Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen

100 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có bao nhiêu calo?

100 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có 221 kcal, gồm 4 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có bao nhiêu calo?

50 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có 111 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có bao nhiêu calo?

150 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có 332 kcal, gồm 6 g đạm, 50 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có bao nhiêu calo?

200 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có 442 kcal, gồm 8 g đạm, 67 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có bao nhiêu calo?

250 g Karelian pasty, rice filling, dark, saarioinen có 553 kcal, gồm 10 g đạm, 84 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31781 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ