Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 231 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 390 mg 17%
  • Cholesterol 1,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,9 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 10,8 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 7,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,5 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 13,3 mg 3%
  • Phốt pho 47,3 mg 4%
  • Kali 68 mg 1%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 4,9 µg 9%
  • Iốt 3,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2314,4 g34 g8,3 g
50 g50 g1162,2 g17 g4,2 g
150 g150 g3476,5 g51 g13 g
200 g200 g4628,7 g67 g17 g
250 g250 g57811 g84 g21 g

Câu hỏi về Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen

100 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có bao nhiêu calo?

100 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có 231 kcal, gồm 4,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có bao nhiêu calo?

50 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có 116 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có bao nhiêu calo?

150 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có 347 kcal, gồm 6,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có bao nhiêu calo?

200 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có 462 kcal, gồm 8,7 g đạm, 67 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có bao nhiêu calo?

250 g Karelian pasty, rice filling, light, saarioinen có 578 kcal, gồm 11 g đạm, 84 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ