Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 432 mg 19%
  • Cholesterol 5,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 0,45 mg 1%
  • Vitamin D 0,67 µg 3%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 21,8 µg 5%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 80,2 mg 6%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 38 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2127 g37 g3,3 g
50 g50 g1063,5 g19 g1,6 g
150 g150 g31811 g56 g4,9 g
200 g200 g42414 g75 g6,5 g
250 g250 g53018 g93 g8,2 g

Câu hỏi về Rice pasty, riisipyörönen

100 g Rice pasty, riisipyörönen có bao nhiêu calo?

100 g Rice pasty, riisipyörönen có 212 kcal, gồm 7 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Rice pasty, riisipyörönen có bao nhiêu calo?

50 g Rice pasty, riisipyörönen có 106 kcal, gồm 3,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Rice pasty, riisipyörönen có bao nhiêu calo?

150 g Rice pasty, riisipyörönen có 318 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Rice pasty, riisipyörönen có bao nhiêu calo?

200 g Rice pasty, riisipyörönen có 424 kcal, gồm 14 g đạm, 75 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Rice pasty, riisipyörönen có bao nhiêu calo?

250 g Rice pasty, riisipyörönen có 530 kcal, gồm 18 g đạm, 93 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ