Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 215 mg 9%
  • Cholesterol 57,4 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 292 µg 32%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0,56 µg 3%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 8,6 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,96 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 15,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 53,2 mg 4%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 25,7 mg 6%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 242 mg 5%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 16,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1634,7 g17 g8,3 g
50 g50 g822,3 g8,2 g4,2 g
150 g150 g2457 g25 g13 g
200 g200 g3269,3 g33 g17 g
250 g250 g40812 g41 g21 g

Câu hỏi về Carrot rice pasty, fat-free milk

100 g Carrot rice pasty, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Carrot rice pasty, fat-free milk có 163 kcal, gồm 4,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Carrot rice pasty, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Carrot rice pasty, fat-free milk có 82 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Carrot rice pasty, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Carrot rice pasty, fat-free milk có 245 kcal, gồm 7 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Carrot rice pasty, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Carrot rice pasty, fat-free milk có 326 kcal, gồm 9,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Carrot rice pasty, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Carrot rice pasty, fat-free milk có 408 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ