Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 411 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 31 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 22,9 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,2 µg 2%
  • Vitamin C 0,36 mg 0%
  • Vitamin D 0,14 µg 1%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 11,9 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 10,6 mg 3%
  • Phốt pho 51,4 mg 4%
  • Kali 67,6 mg 1%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 7,3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4114,6 g54 g20 g
50 g50 g2062,3 g27 g10 g
150 g150 g6176,9 g81 g30 g
200 g200 g8229,2 g108 g40 g
250 g250 g102812 g134 g50 g

Câu hỏi về Blueberry pie, industrial, fazer

100 g Blueberry pie, industrial, fazer có bao nhiêu calo?

100 g Blueberry pie, industrial, fazer có 411 kcal, gồm 4,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Blueberry pie, industrial, fazer có bao nhiêu calo?

50 g Blueberry pie, industrial, fazer có 206 kcal, gồm 2,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Blueberry pie, industrial, fazer có bao nhiêu calo?

150 g Blueberry pie, industrial, fazer có 617 kcal, gồm 6,9 g đạm, 81 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Blueberry pie, industrial, fazer có bao nhiêu calo?

200 g Blueberry pie, industrial, fazer có 822 kcal, gồm 9,2 g đạm, 108 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Blueberry pie, industrial, fazer có bao nhiêu calo?

250 g Blueberry pie, industrial, fazer có 1028 kcal, gồm 12 g đạm, 134 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ