Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 137 mg 6%
  • Cholesterol 36,8 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Vitamin C 18,1 mg 20%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 14,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 19,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,88 mg 5%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 192 mg 4%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,76 mg 33%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 6,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2284,4 g23 g12 g
50 g50 g1142,2 g11 g6,2 g
150 g150 g3426,6 g34 g19 g
200 g200 g4568,7 g46 g25 g
250 g250 g57011 g57 g31 g

Câu hỏi về Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened

100 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có 228 kcal, gồm 4,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có 114 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có 342 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có 456 kcal, gồm 8,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Berry pie, shortbread crust, artificially sweetened có 570 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ