Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,2 g —
- Natri 139 mg 6%
- Cholesterol 12,3 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23,4 µg 3%
- Vitamin C 12,3 mg 14%
- Vitamin D 0,66 µg 3%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 8,6 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,83 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 38,2 µg 10%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 47,2 mg 4%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 21,1 mg 5%
- Phốt pho 89,2 mg 7%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,65 mg 28%
- Selen 4,9 µg 9%
- Iốt 14,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 5,9 g | 32 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 2,9 g | 16 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 8,8 g | 48 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 12 g | 64 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 15 g | 80 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Berry pie basic sweet dough low-fat milk artificially sweetened218 kcal / 100 g
- Berry pie basic sweet dough whole milk artificially sweetened221 kcal / 100 g
- Basic sweet dough for pies low-fat milk sweetened with aspartame307 kcal / 100 g
- Jam pie basic sweet dough low-fat milk sweetened with fructose245 kcal / 100 g
- Sweet yeast dough for pies fat-free milk sweetened with aspartame303 kcal / 100 g
- Jam pie basic sweet dough whole milk sweetened with fructose249 kcal / 100 g
- Basic sweet dough for pies low-fat milk sweetened with fructose308 kcal / 100 g
- Sweet yeast dough for pies whole milk sweetened with aspartame312 kcal / 100 g
- Quark pie basic sweet dough low-fat milk265 kcal / 100 g
- Quark pie basic sweet dough fat-free milk263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened
100 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có 215 kcal, gồm 5,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có 108 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có 323 kcal, gồm 8,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có 430 kcal, gồm 12 g đạm, 64 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, artificially sweetened có 538 kcal, gồm 15 g đạm, 80 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ