Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 8,6 g —
- Natri 136 mg 6%
- Cholesterol 11,1 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21,1 µg 2%
- Vitamin C 11,9 mg 13%
- Vitamin D 0,61 µg 3%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 31,3 µg 8%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 46,2 mg 4%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 20,4 mg 5%
- Phốt pho 84,9 mg 7%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,63 mg 27%
- Selen 4,8 µg 9%
- Iốt 14,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 5,6 g | 35 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 2,8 g | 17 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 8,4 g | 52 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 11 g | 69 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 14 g | 87 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Berry pie basic sweet dough low-fat milk sweetened with fructose223 kcal / 100 g
- Berry pie basic sweet dough whole milk sweetened with fructose226 kcal / 100 g
- Jam pie basic sweet dough low-fat milk sweetened with fructose245 kcal / 100 g
- Jam pie basic sweet dough fat-free milk sweetened with fructose243 kcal / 100 g
- Basic sweet dough for pies low-fat milk sweetened with fructose308 kcal / 100 g
- Sweet yeast dough for pies fat-free milk sweetened with fructose304 kcal / 100 g
- Sweet yeast dough for pies whole milk sweetened with fructose313 kcal / 100 g
- Basic sweet dough for pies low-fat milk311 kcal / 100 g
- Shortbread pie crust sweetened with fructose445 kcal / 100 g
- Quark pie basic sweet dough fat-free milk263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose
100 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
100 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có 220 kcal, gồm 5,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
50 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có 110 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
150 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có 330 kcal, gồm 8,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
200 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có 440 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?
250 g Berry pie, basic sweet dough, fat-free milk, sweetened with fructose có 550 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ