Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 10 g | 44 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 5,2 g | 22 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 16 g | 66 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 21 g | 88 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 26 g | 110 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì cuộn trắng
Bánh mì cuộn trắng nên bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào túi kín, giữ ở nhiệt độ phòng và dùng trong vài ngày. Tránh để trong tủ lạnh vì bánh thường nhanh khô và mất độ mềm.
Có thể đông lạnh bánh mì cuộn trắng không?
Có. Cho bánh vào túi kín khi còn tươi; khi ăn, rã đông ở nhiệt độ phòng rồi làm nóng trong lò ở 180 °C khoảng 5–8 phút để vỏ thơm trở lại.
Làm nóng bánh mì cuộn trắng thế nào để vỏ giòn mà ruột không khô?
Làm ẩm nhẹ vỏ bằng vài giọt nước rồi nướng ở 180 °C khoảng 5 phút. Nếu bánh đã cắt đôi, áp mặt cắt xuống chảo nóng trong 1–2 phút để ruột ấm mà không bị cứng.
Bánh mì cuộn trắng thường ăn kèm với gì?
Bánh hợp với bơ, phô mai, trứng hoặc nhân thịt nguội; bạn cũng có thể kẹp thịt viên sốt cà chua hay xúc xích. Xẻ bánh nhưng chừa một mép để nhân và nước sốt ít rơi ra ngoài.
Có thể thay bánh mì cuộn trắng bằng loại bánh nào?
Bánh mì trắng cắt lát dùng được cho bánh kẹp, còn bánh mì cuộn nguyên cám phù hợp nếu bạn muốn thêm chất xơ. Khi thay bằng bánh mì ổ, cắt lát dày hoặc xẻ một khúc vừa tay để giữ nhân.
Bánh mì cuộn trắng có thể làm thành bánh mì nướng không?
Có; bổ đôi bánh, phết bơ hoặc dầu mỏng rồi nướng ở 180 °C khoảng 5–7 phút đến khi mặt cắt vàng giòn. Dùng bánh trong ngày sẽ giúp phần ruột bên trong không bị khô.
Nguồn: mvt 05.452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ