Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 50 g —
  • Natri 337 mg 15%
  • Cholesterol 13,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,8 µg 3%
  • Vitamin C 0,58 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 7,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 65,6 mg 5%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 19,9 mg 5%
  • Phốt pho 79,3 mg 6%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 11,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3763,9 g63 g11 g
50 g50 g1882 g32 g5,7 g
150 g150 g5645,9 g95 g17 g
200 g200 g7527,8 g126 g23 g
250 g250 g9409,8 g158 g28 g

Câu hỏi về Jaffa cake, average

100 g Jaffa cake, average có bao nhiêu calo?

100 g Jaffa cake, average có 376 kcal, gồm 3,9 g đạm, 63 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Jaffa cake, average có bao nhiêu calo?

50 g Jaffa cake, average có 188 kcal, gồm 2 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Jaffa cake, average có bao nhiêu calo?

150 g Jaffa cake, average có 564 kcal, gồm 5,9 g đạm, 95 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Jaffa cake, average có bao nhiêu calo?

200 g Jaffa cake, average có 752 kcal, gồm 7,8 g đạm, 126 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Jaffa cake, average có bao nhiêu calo?

250 g Jaffa cake, average có 940 kcal, gồm 9,8 g đạm, 158 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ