Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 470 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 24 g —
  • Natri 229 mg 10%
  • Cholesterol 7,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,1 µg 3%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 14,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 10,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,7 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 31,5 mg 8%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,69 mg 30%
  • Selen 4,9 µg 9%
  • Iốt 20,8 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4706,8 g62 g21 g
50 g50 g2353,4 g31 g11 g
150 g150 g70510 g92 g32 g
200 g200 g94014 g123 g42 g
250 g250 g117517 g154 g53 g

Câu hỏi về Digestive biscuit, average of industrial products

100 g Digestive biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Digestive biscuit, average of industrial products có 470 kcal, gồm 6,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Digestive biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Digestive biscuit, average of industrial products có 235 kcal, gồm 3,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Digestive biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Digestive biscuit, average of industrial products có 705 kcal, gồm 10 g đạm, 92 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Digestive biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Digestive biscuit, average of industrial products có 940 kcal, gồm 14 g đạm, 123 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Digestive biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Digestive biscuit, average of industrial products có 1175 kcal, gồm 17 g đạm, 154 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ