Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate digestive biscuit
Calo và thông tin dinh dưỡng
510
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,5 g
Carb63 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 510 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 28 g —
- Natri 47,9 mg 2%
- Cholesterol 0,94 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Vitamin C 0,04 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 19,5 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 8,8 µg 2%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27,4 mg 2%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 93,8 mg 8%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 5,1 µg 9%
- Iốt 7,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 510 | 6,5 g | 63 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 255 | 3,2 g | 32 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 765 | 9,7 g | 95 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 1020 | 13 g | 127 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1275 | 16 g | 158 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate digestive biscuit
100 g Chocolate digestive biscuit có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate digestive biscuit có 510 kcal, gồm 6,5 g đạm, 63 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Chocolate digestive biscuit có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate digestive biscuit có 255 kcal, gồm 3,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Chocolate digestive biscuit có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate digestive biscuit có 765 kcal, gồm 9,7 g đạm, 95 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Chocolate digestive biscuit có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate digestive biscuit có 1020 kcal, gồm 13 g đạm, 127 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Chocolate digestive biscuit có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate digestive biscuit có 1275 kcal, gồm 16 g đạm, 158 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32963 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ