Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 486 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 36 g —
  • Natri 66,3 mg 3%
  • Cholesterol 3,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,6 µg 2%
  • Vitamin C 0,02 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 11,3 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,41 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 79,5 mg 6%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 21,5 mg 5%
  • Phốt pho 98,1 mg 8%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 11,8 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4866,5 g63 g23 g
50 g50 g2433,3 g31 g12 g
150 g150 g7299,8 g94 g35 g
200 g200 g97213 g125 g46 g
250 g250 g121516 g156 g58 g

Câu hỏi về Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl

100 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có 486 kcal, gồm 6,5 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có 243 kcal, gồm 3,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có 729 kcal, gồm 9,8 g đạm, 94 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có 972 kcal, gồm 13 g đạm, 125 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, industrial, sondey biscuit assortment, lidl có 1215 kcal, gồm 16 g đạm, 156 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ