Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy cream cracker
Calo và thông tin dinh dưỡng
mặn
440
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb66 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất xơ 2,7 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 11 g | 66 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 5,6 g | 33 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 17 g | 100 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 22 g | 133 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 28 g | 166 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy cream cracker
100 g Bánh quy cream cracker có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy cream cracker có 440 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh quy cream cracker có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy cream cracker có 220 kcal, gồm 5,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Bánh quy cream cracker có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy cream cracker có 660 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Bánh quy cream cracker có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy cream cracker có 880 kcal, gồm 22 g đạm, 133 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Bánh quy cream cracker có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy cream cracker có 1100 kcal, gồm 28 g đạm, 166 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0201A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ