Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 378 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 10 g —
  • Natri 585 mg 25%
  • Cholesterol 2,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,83 µg 0%
  • Vitamin C 0,67 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 221 mg 17%
  • Sắt 6,5 mg 36%
  • Magiê 22,2 mg 5%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 281 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 24,2 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3786,2 g79 g2,2 g
50 g50 g1893,1 g39 g1,1 g
150 g150 g5679,3 g118 g3,2 g
200 g200 g75612 g158 g4,3 g
250 g250 g94516 g197 g5,4 g

Câu hỏi về Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre

100 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có 378 kcal, gồm 6,2 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có 189 kcal, gồm 3,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có 567 kcal, gồm 9,3 g đạm, 118 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có 756 kcal, gồm 12 g đạm, 158 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, gluten-free, with added vitamins, 7% fibre có 945 kcal, gồm 16 g đạm, 197 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ