Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 448 mg 19%
  • Cholesterol 18,2 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 150 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,73 µg 4%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 8,3 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 13,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 128 mg 10%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 40,5 mg 10%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 1 mg 45%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 23,8 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3768,1 g46 g17 g
50 g50 g1884 g23 g8,6 g
150 g150 g56412 g68 g26 g
200 g200 g75216 g91 g34 g
250 g250 g94020 g114 g43 g

Câu hỏi về Oat biscuit, sugar-free, home-made

100 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có 376 kcal, gồm 8,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có 188 kcal, gồm 4 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có 564 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có 752 kcal, gồm 16 g đạm, 91 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Oat biscuit, sugar-free, home-made có 940 kcal, gồm 20 g đạm, 114 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ