Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 439 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 18 g —
  • Natri 466 mg 20%
  • Cholesterol 56,4 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 95,1 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 15,5 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 13,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 13,2 mg 3%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 92,7 mg 2%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 10,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4397,2 g52 g22 g
50 g50 g2203,6 g26 g11 g
150 g150 g65911 g78 g33 g
200 g200 g87814 g104 g44 g
250 g250 g109818 g130 g55 g

Câu hỏi về Biscuit, sweetened with fructose

100 g Biscuit, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, sweetened with fructose có 439 kcal, gồm 7,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Biscuit, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, sweetened with fructose có 220 kcal, gồm 3,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Biscuit, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, sweetened with fructose có 659 kcal, gồm 11 g đạm, 78 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Biscuit, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, sweetened with fructose có 878 kcal, gồm 14 g đạm, 104 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Biscuit, sweetened with fructose có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, sweetened with fructose có 1098 kcal, gồm 18 g đạm, 130 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ