Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 37 g —
  • Natri 271 mg 12%
  • Cholesterol 0,47 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,14 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 14,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,4 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 66,6 mg 1%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 3,6 µg 6%
  • Iốt 6,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4445,1 g73 g14 g
50 g50 g2222,6 g36 g7,1 g
150 g150 g6667,7 g109 g21 g
200 g200 g88810 g145 g28 g
250 g250 g111013 g181 g35 g

Câu hỏi về Biscuit for children, tivoli, pirkka

100 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có 444 kcal, gồm 5,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có 222 kcal, gồm 2,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có 666 kcal, gồm 7,7 g đạm, 109 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có 888 kcal, gồm 10 g đạm, 145 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit for children, tivoli, pirkka có 1110 kcal, gồm 13 g đạm, 181 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ