Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 447 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 27 g —
  • Natri 195 mg 8%
  • Cholesterol 0,27 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,7 mg 0%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 15,1 mg 4%
  • Phốt pho 47,5 mg 4%
  • Kali 62,2 mg 1%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 6,4 µg 12%
  • Iốt 2,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4473,7 g76 g14 g
50 g50 g2241,9 g38 g6,9 g
150 g150 g6715,6 g114 g21 g
200 g200 g8947,4 g152 g28 g
250 g250 g11189,3 g190 g35 g

Câu hỏi về Biscuit for children, naturally gluten-free, schär

100 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có 447 kcal, gồm 3,7 g đạm, 76 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có 224 kcal, gồm 1,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có 671 kcal, gồm 5,6 g đạm, 114 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có 894 kcal, gồm 7,4 g đạm, 152 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit for children, naturally gluten-free, schär có 1118 kcal, gồm 9,3 g đạm, 190 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ